sức nặng

Học thuật
Thân thiện
sức nặng

Lời nói đó có sức nặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ: "Sức nặng" chỉ mức độ quan trọng, uy tín hoặc khả năng tạo ra tác động đáng kể của một sự vật, hiện tượng hoặc ý kiến.
    • Trọng lượng, sức nặng vật (nghĩa gốc): Chỉ lực hút của trái đất tác dụng lên một vật, làm cho vật đó trọng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sức nặng của dư luận xã hội rất lớn. (Khả năng tác động của dư luận xã hội rất lớn.)
    • Lời khuyên của người kinh nghiệm thường mang một sức nặng nhất định. (Lời khuyên của người kinh nghiệm thường mang một ảnh hưởng nhất định.)
    • Chiếc tàu sức nặng hàng nghìn tấn. (Chiếc tàu trọng lượng hàng nghìn tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " sức nặng": giá trị, ảnh hưởng hoặc uy tín.
    • Bằng chứng này sức nặng quyết định trong vụ án. (Bằng chứng này giá trị quyết định trong vụ án.)
  • "Thiếu sức nặng": Thiếu tính thuyết phục hoặc ảnh hưởng.
    • Lập luận của anh ấy nghe có vẻ thiếu sức nặng. (Lập luận của anh ấy nghe có vẻ thiếu tính thuyết phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Trọng lượng (danh từ): Chỉ cụ thể khối lượng, sức nặng vật của một vật.
    • Trọng lượng của kiện hàng 50kg.
  • Ảnh hưởng (danh từ): Sức tác động làm thay đổi người khác hoặc sự việc.
    • Ông ấy ảnh hưởng lớn trong giới học thuật.
  • Uy tín (danh từ): Sự tin cậy tôn trọng, tạo nên sức ảnh hưởng.
    • Vị giáo sư già uy tín rất cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tầm quan trọng: Mức độ cần thiết, đáng được chú ý.
  • Giá trị: Ý nghĩa, tác dụng đáng kể.
  • Trọng lực (trong vật ): Lực hút của trái đất.
Các cụm từ liên quan
  • Mang sức nặng: Mang theo hoặc chứa đựng khả năng tác động.
    • Bản án mang sức nặng của công lý.
  • Tạo ra sức nặng: Làm cho ảnh hưởng hoặc giá trị.
    • Những dẫn chứng xác thực đã tạo ra sức nặng cho bài phát biểu.
Thành ngữ liên quan
  • Nặng như chì: Thường dùng để chỉ cảm giác nặng nề về tinh thần hoặc vật , liên quan đến nghĩa gốc của "sức nặng".
    • Sau tin buồn, lòng tôi nặng như chì.
  • Nói trọng lượng: Nói năng uy tín, sức thuyết phục (gần nghĩa với "lời nói sức nặng").
    • Ông ấy người nói trọng lượng trong hội đồng.
sức nặng

Lời nói đó có sức nặng.

  1. dt Khả năng tác động đến: Sức nặng của dư luận; Lời nói đó sức nặng.